Global Job
Opportunities
← Trang chủ
Song ngữ Anh – Việt

Từ điển EB-3

Các thuật ngữ bạn sẽ gặp trên hành trình EB-3, xếp theo thứ tự hồ sơ. Giữ nguyên tiếng Anh để bạn đọc được giấy tờ, email và thư từ cơ quan Mỹ.

01

Khái niệm cơ bản

Những từ xuất hiện ở mọi giai đoạn.

EB-3 (Employment-Based, Third Preference)

Diện định cư theo việc làm, ưu tiên thứ 3

Diện thẻ xanh do chủ lao động Mỹ bảo lãnh, gồm 3 nhóm: Skilled Workers (lao động tay nghề), Professionals (có bằng cử nhân) và Other Workers (lao động phổ thông).

Other Workers / EB-3 Unskilled

Lao động phổ thông

Nhóm EB-3 cho công việc cần dưới 2 năm đào tạo hoặc kinh nghiệm, ví dụ phục vụ nhà hàng, sơ chế thực phẩm, dọn phòng khách sạn, công nhân nhà máy.

Green Card / Lawful Permanent Resident (LPR)

Thẻ xanh / Thường trú nhân hợp pháp

Giấy chứng nhận bạn được sống và làm việc lâu dài tại Mỹ. Tên mẫu chính thức là Form I-551.

Sponsor / Employer / Petitioner

Chủ bảo lãnh / Chủ lao động / Người nộp đơn

Ba từ cùng chỉ công ty Mỹ tuyển dụng và đứng ra bảo lãnh bạn.

Beneficiary

Người thụ hưởng

Người lao động nước ngoài được bảo lãnh – tức là bạn.

Principal Applicant / Primary

Đương đơn chính

Người trực tiếp nhận job EB-3. Vợ/chồng, con đi kèm hưởng theo hồ sơ của người này.

Dependent / Derivative

Người phụ thuộc / Người đi kèm

Vợ hoặc chồng hợp pháp và con chưa kết hôn dưới 21 tuổi của đương đơn chính.

Child

Con (theo luật di trú)

Phải dưới 21 tuổi và chưa kết hôn. Con đủ 21 tuổi trong lúc chờ có thể mất quyền đi kèm – xem CSPA.

CSPA (Child Status Protection Act)

Luật Bảo vệ Tình trạng Trẻ em

Luật giúp “giữ tuổi” cho một số trường hợp con gần 21 tuổi, bằng cách trừ bớt thời gian hồ sơ chờ xử lý. Cách tính phức tạp – cần luật sư kiểm tra từng trường hợp.

DOL (Department of Labor)

Bộ Lao động Mỹ

Duyệt mức lương quy định (PWD) và chứng nhận lao động (PERM).

USCIS (U.S. Citizenship and Immigration Services)

Sở Di trú và Nhập tịch Mỹ

Duyệt đơn I-140, I-485, I-765, I-131… Thuộc Bộ An ninh Nội địa (DHS).

DOS (Department of State)

Bộ Ngoại giao Mỹ

Công bố Visa Bulletin, quản lý NVC, Đại sứ quán và Lãnh sự quán Mỹ.

DHS (Department of Homeland Security)

Bộ An ninh Nội địa Mỹ

Cơ quan quản lý USCIS, CBP và ICE.

02

Giai đoạn PERM

Chủ lao động làm và trả phí – bạn chủ yếu chờ.

PWD (Prevailing Wage Determination) – Form ETA-9141

Xác định mức lương phổ biến

DOL xác định mức lương tối thiểu chủ lao động phải trả cho vị trí tại khu vực đó. Đây thường là bước đầu tiên trước PERM.

Recruitment

Tuyển dụng thử thị trường Mỹ

Chủ lao động phải đăng tuyển theo quy định để chứng minh không tìm đủ lao động Mỹ sẵn sàng và đủ điều kiện.

PERM / Labor Certification (LC) – Form ETA-9089

Chứng nhận lao động

Ba tên gọi cho cùng một hồ sơ: chủ lao động nộp cho DOL để xin xác nhận được tuyển lao động nước ngoài. PERM do chủ lao động nộp và trả phí theo quy định.

Tự tra: flag.dol.gov

FLAG

Hệ thống nộp hồ sơ lao động của DOL

Cổng trực tuyến DOL dùng để nhận PWD, PERM và công bố thời gian xử lý.

Audit

Kiểm tra hồ sơ PERM

DOL yêu cầu chủ lao động nộp thêm bằng chứng tuyển dụng. Bị audit không có nghĩa bị từ chối, nhưng thường làm hồ sơ chậm thêm.

Offering / Worksite

Vị trí việc làm / Nơi làm việc

Công việc và địa điểm cụ thể chủ lao động mở. Một sponsor có thể có nhiều vị trí ở nhiều thành phố.

03

Giai đoạn I-140

Đơn bảo lãnh nộp lên USCIS.

I-140 (Immigrant Petition for Alien Workers)

Đơn bảo lãnh lao động nước ngoài

Chủ lao động nộp lên USCIS sau khi PERM được duyệt. I-140 được duyệt chưa phải là thẻ xanh và chưa cho phép bạn ở lại hay làm việc tại Mỹ.

Premium Processing – Form I-907

Xử lý nhanh

Trả thêm phí để USCIS ra quyết định I-140 trong thời hạn rút ngắn. Chỉ rút ngắn bước I-140, không rút ngắn thời gian chờ Visa Bulletin.

Receipt Notice (I-797C) / Receipt Number

Giấy biên nhận / Số biên nhận

USCIS gửi khi nhận hồ sơ. Số biên nhận gồm 3 chữ cái + 10 số, dùng để tự tra tình trạng.

Tự tra: egov.uscis.gov/casestatus

Approval Notice (I-797)

Thông báo chấp thuận

Giấy USCIS gửi khi đơn được duyệt.

RFE (Request for Evidence)

Yêu cầu bổ sung bằng chứng

USCIS cần thêm giấy tờ trước khi quyết định. Nhận RFE không có nghĩa sẽ bị từ chối – quan trọng là trả lời đúng và đúng hạn.

NOID (Notice of Intent to Deny)

Thông báo dự định từ chối

USCIS cho biết đang định từ chối và cho cơ hội phản hồi. Cần luật sư xử lý.

Motion to Reopen / Reconsider – Form I-290B

Đề nghị mở lại / xem xét lại

Cách khiếu nại khi hồ sơ bị từ chối: mở lại khi có bằng chứng mới, xem xét lại khi cho rằng cơ quan áp dụng sai luật.

04

Chờ Visa Bulletin

Phần “xếp hàng” – không ai rút ngắn được.

Priority Date (PD)

Ngày ưu tiên

Với EB-3 qua PERM, là ngày DOL nhận hồ sơ PERM. Đây là “số thứ tự” của bạn trong hàng chờ visa.

Visa Bulletin

Bản tin thị thực / Lịch visa

Bộ Ngoại giao Mỹ công bố mỗi tháng, cho biết hồ sơ có ngày ưu tiên trước ngày nào thì được xét tiếp.

Xem: travel.state.gov → Visa Bulletin

Cut-off Date

Ngày giới hạn

Ngày ghi trên Visa Bulletin. Ngày ưu tiên của bạn phải trước ngày này mới đến lượt. “C” (Current) nghĩa là không phải chờ.

Final Action Dates (Chart A)

Bảng A – Ngày hành động cuối cùng

Bảng quyết định khi nào visa/thẻ xanh thực sự được cấp.

Dates for Filing (Chart B)

Bảng B – Ngày được nộp hồ sơ

Bảng cho phép nộp giấy tờ sớm hơn. Mỗi tháng USCIS thông báo dùng bảng nào cho người nộp I-485 tại Mỹ.

Retrogression

Lịch visa lùi

Khi nhu cầu vượt số visa, ngày giới hạn có thể lùi lại. Đây là lý do không ai bảo đảm được thời gian.

Chargeability

Quốc gia tính hạn ngạch

Hàng chờ tính theo nơi sinh, không theo quốc tịch. Người sinh tại Việt Nam xếp vào cột “All Chargeability Areas”.

Cross-chargeability

Tính hạn ngạch theo nơi sinh của vợ/chồng

Ngoại lệ cho phép vợ chồng sinh ở hai nước khác nhau chọn tính theo nước có hàng chờ nhanh hơn.

05

Nếu bạn ở Việt Nam – Consular Processing

Nhận visa định cư rồi mới sang Mỹ.

Consular Processing (CP)

Xử lý hồ sơ qua Lãnh sự quán

Cách nhận thẻ xanh cho người ở ngoài nước Mỹ: phỏng vấn tại Lãnh sự quán, được cấp visa định cư, nhập cảnh Mỹ với tư cách thường trú nhân.

NVC (National Visa Center)

Trung tâm Thị thực Quốc gia

Nhận hồ sơ sau khi I-140 được duyệt, thu phí, nhận giấy tờ, rồi chuyển sang Lãnh sự quán khi đến lượt.

CEAC

Cổng hồ sơ trực tuyến của Bộ Ngoại giao

Nơi bạn đóng phí, nộp DS-260 và tải giấy tờ cho NVC.

DS-260

Đơn xin visa định cư

Đơn trực tuyến mỗi người trong gia đình (kể cả trẻ em) đều phải khai.

Civil Documents

Giấy tờ hộ tịch

Giấy khai sinh, giấy đăng ký kết hôn (nếu có), quyết định ly hôn (nếu có), hộ chiếu…

Police Certificate

Phiếu lý lịch tư pháp

Giấy xác nhận lý lịch tư pháp theo yêu cầu của Bộ Ngoại giao Mỹ cho từng quốc gia.

Medical Exam / Panel Physician

Khám sức khoẻ / Bác sĩ được chỉ định

Khám tại cơ sở do Lãnh sự quán chỉ định, gồm cả tiêm chủng theo yêu cầu.

Embassy / Consulate

Đại sứ quán / Lãnh sự quán

Nơi phỏng vấn visa định cư. Tại Việt Nam, phỏng vấn định cư thường diễn ra ở Tổng Lãnh sự quán Mỹ tại TP.HCM – luôn kiểm tra theo thư hẹn.

Immigrant Visa (IV)

Visa định cư

Dán vào hộ chiếu sau khi đậu phỏng vấn, dùng để nhập cảnh Mỹ lần đầu với tư cách thường trú nhân.

USCIS Immigrant Fee

Phí cấp thẻ xanh của USCIS

Phí trả sau khi nhận visa định cư và trước khi nhập cảnh, để USCIS in thẻ xanh gửi về địa chỉ ở Mỹ.

Port of Entry / CBP

Cửa khẩu / Hải quan & Biên phòng Mỹ

Sân bay hoặc cửa khẩu bạn nhập cảnh; nhân viên CBP kiểm tra giấy tờ trước khi cho vào Mỹ.

06

Nếu bạn đang ở Mỹ – Adjustment of Status

Chỉ áp dụng khi đang có tình trạng hợp lệ – cần luật sư xem trường hợp cụ thể.

Adjustment of Status (AOS)

Điều chỉnh tình trạng

Nộp xin thẻ xanh ngay tại Mỹ, không phải về nước phỏng vấn.

I-485

Đơn xin thường trú / điều chỉnh tình trạng

Đơn chính của hồ sơ AOS, nộp lên USCIS khi ngày ưu tiên đến lượt.

EAD (Employment Authorization Document) – Form I-765

Giấy phép làm việc (work permit)

Cho phép làm việc tại Mỹ trong lúc chờ I-485.

Advance Parole (AP) – Form I-131

Giấy phép tái nhập cảnh

Cho phép ra khỏi Mỹ và quay lại khi I-485 đang chờ. Đi mà không có AP có thể làm hồ sơ bị coi là bỏ.

I-693

Phiếu khám sức khoẻ cho hồ sơ AOS

Do bác sĩ được USCIS chỉ định (civil surgeon) điền.

Biometrics

Lấy dấu vân tay, chụp ảnh

USCIS hẹn lấy sinh trắc học sau khi nhận I-485.

I-94

Hồ sơ nhập – xuất cảnh

Ghi thời gian bạn được phép ở lại Mỹ. Ở quá hạn I-94 có thể ảnh hưởng nặng đến hồ sơ.

Visa Stamp

Thị thực dán trên hộ chiếu

Giấy tờ để nhập cảnh. Visa hết hạn không đồng nghĩa ở Mỹ bất hợp pháp – thời gian được ở xem theo I-94.

Unlawful Presence

Hiện diện bất hợp pháp

Thời gian ở Mỹ không có phép, ví dụ quá hạn I-94. Có thể dẫn đến lệnh cấm quay lại.

Unauthorized Employment

Làm việc không phép

Làm việc khi chưa có giấy phép. Có thể ảnh hưởng đến khả năng điều chỉnh tình trạng.

EVL (Employment Verification Letter)

Thư xác nhận việc làm

Thư chủ lao động xác nhận vẫn giữ vị trí cho bạn (chức danh, nơi làm, lương), thường cần khi phỏng vấn.

07

Sau khi có thẻ xanh

Bắt đầu cuộc sống mới tại Mỹ.

A-Number (Alien Registration Number)

Số hồ sơ di trú

Số định danh riêng do DHS cấp, in trên thẻ xanh và giấy tờ di trú.

I-551 Stamp

Dấu thường trú tạm thời

Dấu trên visa/hộ chiếu chứng minh tạm thời bạn là thường trú nhân trong lúc chờ thẻ.

SSN (Social Security Number)

Số An sinh Xã hội

Số cần để đi làm, khai thuế, mở tài khoản ngân hàng.

I-9 (Employment Eligibility Verification)

Phiếu xác minh tư cách làm việc

Mẫu chủ lao động điền cho mọi nhân viên mới để kiểm tra danh tính và quyền làm việc.

IRS (Internal Revenue Service)

Sở Thuế Liên bang

Cơ quan thu thuế cá nhân và doanh nghiệp.

Naturalization / Citizenship Test

Nhập tịch / Bài thi quốc tịch

Thường trú nhân thường được xin nhập tịch sau 5 năm (3 năm nếu kết hôn và sống chung với công dân Mỹ), qua phỏng vấn tiếng Anh và kiến thức công dân.

Citizenship vs. Nationality

Quốc tịch vs. Nơi sinh

Trong di trú Mỹ, hàng chờ visa tính theo nơi sinh (chargeability), không theo hộ chiếu bạn đang cầm.

ICE (Immigration and Customs Enforcement)

Cơ quan Thực thi Di trú và Hải quan

Cơ quan thực thi luật di trú bên trong nước Mỹ, thuộc DHS.

Không tìm thấy thuật ngữ. Nhắn GJO để được giải thích thêm nhé.

📌 Thông tin chung, không phải tư vấn pháp lý cho trường hợp cụ thể. Đối chiếu bản chính thức tại uscis.gov, dol.gov, travel.state.gov. Trang thông tin & referral độc lập. Cập nhật 27/10/2026.

Còn từ nào chưa rõ?

Nhắn “EB3” cho GJO – mình giải thích bằng lời dễ hiểu và gửi checklist tự đánh giá.

Zalo WhatsApp Telegram

+84 978 825 155