Global Job OpportunitiesGlobal Job
Opportunities
← Trang chủ
Kiến thức

EB-3 lao động phổ thông là gì? Hướng dẫn cho người Việt

GJO biên soạn · Cập nhật 28/10/2026 · Đối chiếu USCIS, DOL, Bộ Ngoại giao Mỹ

1. EB-3 là gì?

EB-3 (Employment-Based, Third Preference) là diện thẻ xanh Mỹ theo việc làm, ưu tiên thứ 3. Diện này gồm 3 nhóm:

  • Skilled Workers – lao động có tay nghề, thường cần ít nhất 2 năm đào tạo hoặc kinh nghiệm.
  • Professionals – người có bằng cử nhân Mỹ hoặc tương đương.
  • Other Workers – lao động phổ thông, công việc cần dưới 2 năm đào tạo hoặc kinh nghiệm: phục vụ nhà hàng, sơ chế thực phẩm, dọn phòng khách sạn, công nhân nhà máy…

Luật di trú Mỹ giới hạn tối đa 10.000 visa mỗi năm cho nhóm Other Workers, nên nhóm này thường phải chờ lịch visa lâu hơn các nhóm khác.

2. Ai phù hợp với EB-3 lao động phổ thông?

  • Sẵn sàng làm công việc tay chân: đứng lâu, mang vác, làm theo ca.
  • Chịu chuyển tới đúng thành phố có job (thường là thành phố vừa và nhỏ). Xem cẩm nang thành phố.
  • Kiên nhẫn chờ nhiều năm và chấp nhận không ai bảo đảm thời gian.
  • Chuẩn bị được giấy tờ hộ tịch, lý lịch tư pháp, khám sức khoẻ.
  • Đã tính trước chi phí cho cả gia đình.

3. Quy trình từng bước

  1. PWD và tuyển dụng thử – chủ lao động xin Bộ Lao động Mỹ (DOL) xác định mức lương phổ biến và đăng tuyển theo quy định.
  2. PERM (Labor Certification, Form ETA-9089) – chủ lao động nộp hồ sơ chứng nhận lao động; chủ lao động trả phí PERM. Ngày DOL nhận hồ sơ PERM thường là Priority Date của bạn. Xem PERM là gì.
  3. I-140 – sau khi PERM được duyệt, chủ lao động nộp đơn bảo lãnh lên Sở Di trú Mỹ (USCIS).
  4. Chờ Visa Bulletin – chờ ngày ưu tiên “đến lượt” theo lịch visa hằng tháng. Xem cách đọc Visa Bulletin.
  5. NVC và phỏng vấn – nếu ở Việt Nam: nộp phí, đơn DS-260, giấy tờ cho Trung tâm Thị thực Quốc gia (NVC), khám sức khoẻ, phỏng vấn tại Lãnh sự quán Mỹ. Nếu đang ở Mỹ hợp lệ: có thể điều chỉnh tình trạng (I-485) – cần luật sư xem trường hợp cụ thể.
  6. Nhập cảnh và nhận thẻ xanh – bắt đầu làm việc cho chủ bảo lãnh.

4. Gia đình đi kèm

Vợ/chồng hợp pháp và con chưa kết hôn dưới 21 tuổi có thể nhận thẻ xanh theo hồ sơ của đương đơn chính. Con gần 21 tuổi có thể được Luật CSPA “giữ tuổi” trong một số trường hợp – cần luật sư kiểm tra. Chi phí cho người đi kèm là khoản đáng kể, nên hỏi rõ trước.

5. Chi phí EB-3 gồm những gì?

Tổng chi phí khác nhau theo chương trình và số người trong gia đình. Các nhóm chi phí thường gặp:

  • Phí nhà nước – phí USCIS, phí xử lý visa của Bộ Ngoại giao, phí cấp thẻ xanh… theo biểu phí chính thức.
  • Phí dịch vụ của đơn vị hỗ trợ hồ sơ.
  • Phí luật sư (có nơi đã gồm trong phí dịch vụ).
  • Chi phí người đi kèm, khám sức khoẻ, dịch thuật, vé máy bay, chi phí ổn định cuộc sống ban đầu.

Lưu ý: phí PERM do chủ lao động trả theo quy định của Bộ Lao động Mỹ. Luôn yêu cầu báo giá từng khoản bằng văn bản trước khi ký.

6. EB-3 mất bao lâu?

Không ai bảo đảm được. Thời gian gồm: xử lý PERM (theo DOL, thời gian trung bình xét hồ sơ PERM khoảng 336 ngày – số liệu ghi tháng 8/2026), I-140 và thời gian chờ ngày ưu tiên trên Visa Bulletin. Xem tin tức cập nhật mỗi tháng.

7. Những điều cần cẩn trọng

  • Cẩn trọng với nơi “cam kết chắc chắn” có thẻ xanh hoặc hứa thời gian cụ thể.
  • Không gửi hộ chiếu, CCCD, ảnh giấy tờ qua mạng xã hội cho người chưa ký hợp đồng.
  • Kiểm tra job có dấu vết PERM trên flag.dol.gov, tự tra I-140 trên egov.uscis.gov.

Nguồn tham khảo: USCIS – EB-3 · DOL – thời gian xử lý · Visa Bulletin.

📌 Thông tin chung, không phải tư vấn pháp lý cho trường hợp cụ thể. Trang thông tin & referral độc lập.